KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 剣
剣
Kanji Jōyō bậc trung học

剣 — “kiếm / gươm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)けん, つるぎ
Bộ thủ ⼑ · bộ 18

“kiếm / gươm” trong tiếng Nhật là 剣, đọc là ken, tsurugi (けん, つるぎ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 剣道 (kiếm đạo).

Thử ngay

剣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji剣
Nghĩakiếm / gươm
Âm đọcけん, つるぎ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ剣道 (kiếm đạo)

Cách đọc 剣

剣 đọc là ken (けん) hoặc tsurugi (つるぎ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 剣

  • 剣道kiếm đạo
Học 剣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 剣

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 剣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí