“dinh thự / phủ đệ” trong tiếng Nhật là 邸, đọc là tei, yashiki (てい, やしき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 邸宅 (dinh thự).
邸 nghĩa là gì?
| Kanji | 邸 |
|---|---|
| Nghĩa | dinh thự / phủ đệ |
| Âm đọc | てい, やしき |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 邸宅 (dinh thự) |
邸 đọc là tei (てい) hoặc yashiki (やしき) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: