KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 邸
Kanji Jōyō bậc trung học

邸 — dinh thự / phủ đệ

Cao thủ (高手)てい, やしき
Bộ thủ ⾢ · bộ 163

邸 (âm đọc: てい, やしき; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “dinh thự / phủ đệ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 邸宅 (dinh thự).

Thử ngay

邸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩadinh thự / phủ đệ
Âm đọcてい, やしき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ邸宅 (dinh thự)

Cách đọc 邸

邸 đọc là てい hoặc やしき tùy theo từ.

Từ vựng chứa 邸

  • dinh thự
Học 邸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 邸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí