“chạm / tiếp xúc” trong tiếng Nhật là 触, đọc là shoku, fu, sawa (しょく, ふ, さわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 接触 (tiếp xúc).
触 nghĩa là gì?
| Kanji | 触 |
|---|---|
| Nghĩa | chạm / tiếp xúc |
| Âm đọc | しょく, ふ, さわ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 接触 (tiếp xúc) |
触 đọc là shoku (しょく) hoặc fu (ふ) hoặc sawa (さわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: