KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 狂
狂
Kanji Jōyō bậc trung học

狂 — “điên / cuồng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きょう, くる, くるお
Âm Hán Việt CUỒNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“điên / cuồng” trong tiếng Nhật là 狂, đọc là kyou, kuru, kuruo (きょう, くる, くるお). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 熱狂 (cuồng nhiệt).

Thử ngay

狂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji狂
Nghĩađiên / cuồng
Âm đọcきょう, くる, くるお
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ熱狂 (cuồng nhiệt)

Cách đọc 狂

狂 đọc là kyou (きょう) hoặc kuru (くる) hoặc kuruo (くるお) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 狂

  • 熱狂cuồng nhiệt
Học 狂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 狂

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 狂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí