“điên / cuồng” trong tiếng Nhật là 狂, đọc là kyou, kuru, kuruo (きょう, くる, くるお). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 熱狂 (cuồng nhiệt).
狂 nghĩa là gì?
| Kanji | 狂 |
|---|---|
| Nghĩa | điên / cuồng |
| Âm đọc | きょう, くる, くるお |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 熱狂 (cuồng nhiệt) |
狂 đọc là kyou (きょう) hoặc kuru (くる) hoặc kuruo (くるお) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: