KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 逮
Kanji Jōyō bậc trung học

逮 — bắt giữ

Cao thủ (高手)たい
Bộ thủ ⾡ · bộ 162

逮 (âm đọc: たい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bắt giữ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 逮捕 (bắt giữ).

Thử ngay

逮 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabắt giữ
Âm đọcたい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ逮捕 (bắt giữ)

Cách đọc 逮

逮 đọc là たい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 逮

  • bắt giữ
Học 逮 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 逮 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí