KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 婚
Kanji Jōyō bậc trung học

婚 — hôn nhân / kết hôn

Cao thủ (高手)こん
Bộ thủ ⼥ · bộ 38

婚 (âm đọc: こん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hôn nhân / kết hôn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 結婚 (kết hôn).

Thử ngay

婚 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩahôn nhân / kết hôn
Âm đọcこん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ結婚 (kết hôn)

Cách đọc 婚

婚 đọc là こん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 婚

  • kết hôn
  • hôn nhân
Học 婚 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 婚 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí