KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 較
較
Kanji Jōyō bậc trung học

較 — “so sánh / đối chiếu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かく, こう, くら
Bộ thủ ⾞ · bộ 159

“so sánh / đối chiếu” trong tiếng Nhật là 較, đọc là kaku, kou, kura (かく, こう, くら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 比較 (so sánh).

Thử ngay

較 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji較
Nghĩaso sánh / đối chiếu
Âm đọcかく, こう, くら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ比較 (so sánh)

Cách đọc 較

較 đọc là kaku (かく) hoặc kou (こう) hoặc kura (くら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 較

  • 比較so sánh
Học 較 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 較

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 較 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí