“so sánh / tỷ” trong tiếng Nhật là 比, đọc là hi, kura (ひ, くら). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 比較 (so sánh).
比 nghĩa là gì?
兄と背を比べる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: