“dấu vết / tung tích” trong tiếng Nhật là 踪, đọc là sou, shou, ato (そう, しょう, あと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 失踪 (mất tích).
踪 nghĩa là gì?
| Kanji | 踪 |
|---|---|
| Nghĩa | dấu vết / tung tích |
| Âm đọc | そう, しょう, あと |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 失踪 (mất tích) |
踪 đọc là sou (そう) hoặc shou (しょう) hoặc ato (あと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: