KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 失
失
Kanji Kyōiku

失 — “mất / thất bại” trong tiếng Nhật

Lớp 4しつ, うしな
Âm Hán Việt THẤT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mất / thất bại” trong tiếng Nhật là 失, đọc là shitsu, ushina (しつ, うしな). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 失敗 (thất bại).

Thử ngay

失 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji失
Nghĩamất / thất bại
Âm đọcしつ, うしな
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ失敗 (thất bại)

Cách đọc 失

失 đọc là shitsu (しつ) hoặc ushina (うしな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 失

  • 失敗thất bại
  • 喪失mất mát
  • 失踪mất tích
Học 失 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 失

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 失 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí