KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 践
Kanji Jōyō bậc trung học

践 — giẫm / thực hành

Cao thủ (高手)せん, ふ
Bộ thủ ⾜ · bộ 157

践 (âm đọc: せん, ふ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “giẫm / thực hành”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 実践 (thực hành).

Thử ngay

践 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagiẫm / thực hành
Âm đọcせん, ふ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ実践 (thực hành)

Cách đọc 践

践 đọc là せん hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 践

  • thực hành
Học 践 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 践 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí