“giẫm / thực hành” trong tiếng Nhật là 践, đọc là sen, fu (せん, ふ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 実践 (thực hành).
践 nghĩa là gì?
| Kanji | 践 |
|---|---|
| Nghĩa | giẫm / thực hành |
| Âm đọc | せん, ふ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 実践 (thực hành) |
践 đọc là sen (せん) hoặc fu (ふ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: