KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 哀
哀
Kanji Jōyō bậc trung học

哀 — “bi ai / buồn thương” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)あい, あわ, かな
Âm Hán Việt AI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bi ai / buồn thương” trong tiếng Nhật là 哀, đọc là ai, awa, kana (あい, あわ, かな). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 哀愁 (nỗi buồn).

Thử ngay

哀 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji哀
Nghĩabi ai / buồn thương
Âm đọcあい, あわ, かな
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ哀愁 (nỗi buồn)

Cách đọc 哀

哀 đọc là ai (あい) hoặc awa (あわ) hoặc kana (かな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 哀

  • 哀悼ai điếu
  • 哀愁nỗi buồn
Học 哀 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 哀

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 哀 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí