KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 躍
Kanji Jōyō bậc trung học

躍 — nhảy / nhảy vọt

Cao thủ (高手)やく, おど
Âm Hán Việt DƯỢC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

躍 (âm đọc: やく, おど; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nhảy / nhảy vọt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 活躍 (hoạt động sôi nổi).

Thử ngay

躍 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanhảy / nhảy vọt
Âm đọcやく, おど
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ活躍 (hoạt động sôi nổi)

Cách đọc 躍

躍 đọc là やく hoặc おど tùy theo từ.

Từ vựng chứa 躍

  • hoạt động sôi nổi
  • nhảy vọt
Học 躍 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 躍 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí