KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 賢
Kanji Jōyō bậc trung học

賢 — hiền tài / khôn ngoan

Cao thủ (高手)けん, かしこ
Âm Hán Việt HIỀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

賢 (âm đọc: けん, かしこ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hiền tài / khôn ngoan”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 賢明 (sáng suốt).

Thử ngay

賢 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩahiền tài / khôn ngoan
Âm đọcけん, かしこ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ賢明 (sáng suốt)

Cách đọc 賢

賢 đọc là けん hoặc かしこ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 賢

  • sáng suốt
Học 賢 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 賢 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí