“hiền tài / khôn ngoan” trong tiếng Nhật là 賢, đọc là ken, kashiko (けん, かしこ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 賢明 (sáng suốt).
賢 nghĩa là gì?
| Kanji | 賢 |
|---|---|
| Nghĩa | hiền tài / khôn ngoan |
| Âm đọc | けん, かしこ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 賢明 (sáng suốt) |
賢 đọc là ken (けん) hoặc kashiko (かしこ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: