KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 旬
Kanji Jōyō bậc trung học

旬 — tuần (mười ngày) / mùa

Cao thủ (高手)じゅん, しゅん
Bộ thủ ⽇ · bộ 72

旬 (âm đọc: じゅん, しゅん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tuần (mười ngày) / mùa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 上旬 (thượng tuần).

Thử ngay

旬 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatuần (mười ngày) / mùa
Âm đọcじゅん, しゅん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ上旬 (thượng tuần)

Cách đọc 旬

旬 đọc là じゅん hoặc しゅん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 旬

  • thượng tuần
Học 旬 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 旬 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí