KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 渓
Kanji Jōyō bậc trung học

渓 — khe suối / thung lũng

Cao thủ (高手)けい, たに, たにがわ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

渓 (âm đọc: けい, たに, たにがわ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khe suối / thung lũng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 渓谷 (hẻm núi).

Thử ngay

渓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhe suối / thung lũng
Âm đọcけい, たに, たにがわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ渓谷 (hẻm núi)

Cách đọc 渓

渓 đọc là けい hoặc たに hoặc たにがわ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 渓

  • hẻm núi
Học 渓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 渓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí