KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 渓
渓
Kanji Jōyō bậc trung học

渓 — “khe suối / thung lũng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)けい, たに, たにがわ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“khe suối / thung lũng” trong tiếng Nhật là 渓, đọc là kei, tani, tanigawa (けい, たに, たにがわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 渓谷 (hẻm núi).

Thử ngay

渓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji渓
Nghĩakhe suối / thung lũng
Âm đọcけい, たに, たにがわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ渓谷 (hẻm núi)

Cách đọc 渓

渓 đọc là kei (けい) hoặc tani (たに) hoặc tanigawa (たにがわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 渓

  • 渓谷hẻm núi
Học 渓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 渓

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 渓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí