“câu đố / bí ẩn” trong tiếng Nhật là 謎, đọc là mei, bei, nazo (めい, べい, なぞ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 謎 (bí ẩn).
謎 nghĩa là gì?
| Kanji | 謎 |
|---|---|
| Nghĩa | câu đố / bí ẩn |
| Âm đọc | めい, べい, なぞ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 謎 (bí ẩn) |
謎 đọc là mei (めい) hoặc bei (べい) hoặc nazo (なぞ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: