KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 迷
迷
Kanji Kyōiku

迷 — “lạc / mê” trong tiếng Nhật

Lớp 5めい, まよ
Âm Hán Việt MÊ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lạc / mê” trong tiếng Nhật là 迷, đọc là mei, mayo (めい, まよ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 迷子 (trẻ lạc).

Thử ngay

迷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji迷
Nghĩalạc / mê
Âm đọcめい, まよ
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ迷子 (trẻ lạc)

Cách đọc 迷

迷 đọc là mei (めい) hoặc mayo (まよ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 迷

  • 迷子trẻ lạc
  • 迷惑phiền toái
Học 迷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 迷

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 迷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí