KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 匿
匿
Kanji Jōyō bậc trung học

匿 — “ẩn giấu / che giấu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)とく, かくま
Âm Hán Việt NẶC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ẩn giấu / che giấu” trong tiếng Nhật là 匿, đọc là toku, kakuma (とく, かくま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 匿名 (ẩn danh).

Thử ngay

匿 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji匿
Nghĩaẩn giấu / che giấu
Âm đọcとく, かくま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ匿名 (ẩn danh)

Cách đọc 匿

匿 đọc là toku (とく) hoặc kakuma (かくま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 匿

  • 匿名ẩn danh
Học 匿 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 匿

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 匿 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí