KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 米
米
Kanji Kyōiku

米 — “gạo / Mỹ” trong tiếng Nhật

Lớp 2べい, まい, こめ
Bộ thủ ⽶ · bộ 119

“gạo / Mỹ” trong tiếng Nhật là 米, đọc là bei, mai, kome (べい, まい, こめ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 米国 (nước Mỹ).

Thử ngay

米 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji米
Nghĩagạo / Mỹ
Âm đọcべい, まい, こめ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ米国 (nước Mỹ)

Cách đọc 米

米 đọc là bei (べい) hoặc mai (まい) hoặc kome (こめ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 米

  • 北米ほくべいBắc Mỹ
  • 米国nước Mỹ
  • 米俵bao gạo
Học 米 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 米

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 米 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí