“kêu / vang” trong tiếng Nhật là 鳴, đọc là mei, na (めい, な). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 鳥が鳴く (chim hót).
鳴 nghĩa là gì?
鳥が朝に鳴く。
| Kanji | 鳴 |
|---|---|
| Nghĩa | kêu / vang |
| Âm đọc | めい, な |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 鳥が鳴く (chim hót) |
鳴 đọc là mei (めい) hoặc na (な) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: