KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 鳴
鳴
Kanji Kyōiku

鳴 — “kêu / vang” trong tiếng Nhật

Lớp 2めい, な
Bộ thủ ⿃ · bộ 196

“kêu / vang” trong tiếng Nhật là 鳴, đọc là mei, na (めい, な). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 鳥が鳴く (chim hót).

Thử ngay

鳴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鳴
Nghĩakêu / vang
Âm đọcめい, な
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ鳥が鳴く (chim hót)

Cách đọc 鳴

鳴 đọc là mei (めい) hoặc na (な) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鳴

  • 鳥が鳴くchim hót
Học 鳴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 鳴

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 鳴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí