“chân thành” trong tiếng Nhật là 誠, đọc là sei, makoto (せい, まこと). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 誠実 (trung thực).
誠 nghĩa là gì?
誠を持って話す。
| Kanji | 誠 |
|---|---|
| Nghĩa | chân thành |
| Âm đọc | せい, まこと |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 誠実 (trung thực) |
誠 đọc là sei (せい) hoặc makoto (まこと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: