“thánh / thiêng liêng” trong tiếng Nhật là 聖, đọc là sei (せい). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 聖地 (thánh địa).
聖 nghĩa là gì?
聖なる山に登る。
| Kanji | 聖 |
|---|---|
| Nghĩa | thánh / thiêng liêng |
| Âm đọc | せい |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 聖地 (thánh địa) |
聖 đọc là sei (せい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: