KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 誓
Kanji Jōyō bậc trung học

誓 — thề / thề nguyện

Cao thủ (高手)せい, ちか
Âm Hán Việt THỀ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

誓 (âm đọc: せい, ちか; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “thề / thề nguyện”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 誓約 (lời thề).

Thử ngay

誓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩathề / thề nguyện
Âm đọcせい, ちか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ誓約 (lời thề)

Cách đọc 誓

誓 đọc là せい hoặc ちか tùy theo từ.

Từ vựng chứa 誓

  • lời thề
Học 誓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 誓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí