“công chúa” trong tiếng Nhật là 姫, đọc là ki, hime (き, ひめ, ひめ-). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 姫 (công chúa).
姫 nghĩa là gì?
| Kanji | 姫 |
|---|---|
| Nghĩa | công chúa |
| Âm đọc | き, ひめ, ひめ- |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 姫 (công chúa) |
姫 đọc là ki (き) hoặc hime (ひめ) hoặc hime (ひめ-) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: