KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 姫
Kanji Jōyō bậc trung học

姫 — công chúa

Cao thủ (高手)き, ひめ, ひめ-
Bộ thủ ⼥ · bộ 38

姫 (âm đọc: き, ひめ, ひめ-; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “công chúa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 姫 (công chúa).

Thử ngay

姫 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacông chúa
Âm đọcき, ひめ, ひめ-
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ姫 (công chúa)

Cách đọc 姫

姫 đọc là hoặc ひめ hoặc ひめ- tùy theo từ.

Học 姫 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 姫 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí