KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 覆
Kanji Jōyō bậc trung học

覆 — che phủ / lật úp

Cao thủ (高手)ふく, おお, くつがえ
Bộ thủ ⾑ · bộ 146

覆 (âm đọc: ふく, おお, くつがえ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “che phủ / lật úp”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 覆面 (che mặt).

Thử ngay

覆 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩache phủ / lật úp
Âm đọcふく, おお, くつがえ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ覆面 (che mặt)

Cách đọc 覆

覆 đọc là ふく hoặc おお hoặc くつがえ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 覆

  • che mặt
Học 覆 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 覆 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí