覆 (âm đọc: ふく, おお, くつがえ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “che phủ / lật úp”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 覆面 (che mặt).
覆 nghĩa là gì?
| Kanji | 覆 |
|---|---|
| Nghĩa | che phủ / lật úp |
| Âm đọc | ふく, おお, くつがえ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 覆面 (che mặt) |
覆 đọc là ふく hoặc おお hoặc くつがえ tùy theo từ.