KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 胞
Kanji Jōyō bậc trung học

胞 — tế bào / màng bọc

Cao thủ (高手)ほう
Âm Hán Việt BÀO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

胞 (âm đọc: ほう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tế bào / màng bọc”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 細胞 (tế bào).

Thử ngay

胞 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatế bào / màng bọc
Âm đọcほう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ細胞 (tế bào)

Cách đọc 胞

胞 đọc là ほう tùy theo từ.

Từ vựng chứa 胞

  • tế bào
  • tế bào thần kinh
Học 胞 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 胞 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí