KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 虹
Kanji Jōyō bậc trung học

虹 — cầu vồng

Cao thủ (高手)こう, にじ
Bộ thủ ⾍ · bộ 142

虹 (âm đọc: こう, にじ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cầu vồng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 虹 (cầu vồng).

Thử ngay

虹 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacầu vồng
Âm đọcこう, にじ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ虹 (cầu vồng)

Cách đọc 虹

虹 đọc là こう hoặc にじ tùy theo từ.

Học 虹 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 虹 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí