“cầu vồng” trong tiếng Nhật là 虹, đọc là kou, niji (こう, にじ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 虹 (cầu vồng).
虹 nghĩa là gì?
| Kanji | 虹 |
|---|---|
| Nghĩa | cầu vồng |
| Âm đọc | こう, にじ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 虹 (cầu vồng) |
虹 đọc là kou (こう) hoặc niji (にじ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: