KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 泌
泌
Kanji Jōyō bậc trung học

泌 — “tiết ra / thấm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ひつ, ひ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“tiết ra / thấm” trong tiếng Nhật là 泌, đọc là hitsu, hi (ひつ, ひ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 分泌 (bài tiết).

Thử ngay

泌 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji泌
Nghĩatiết ra / thấm
Âm đọcひつ, ひ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ分泌 (bài tiết)

Cách đọc 泌

泌 đọc là hitsu (ひつ) hoặc hi (ひ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 泌

  • 分泌bài tiết
Học 泌 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 泌

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 泌 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí