KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 囚
囚
Kanji Jōyō bậc trung học

囚 — “tù nhân / giam cầm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しゅう, とら
Âm Hán Việt TÙ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tù nhân / giam cầm” trong tiếng Nhật là 囚, đọc là shuu, tora (しゅう, とら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 囚人 (tù nhân).

Thử ngay

囚 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji囚
Nghĩatù nhân / giam cầm
Âm đọcしゅう, とら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ囚人 (tù nhân)

Cách đọc 囚

囚 đọc là shuu (しゅう) hoặc tora (とら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 囚

  • 囚人tù nhân
Học 囚 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 囚

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 囚 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí