KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 囚
Kanji Jōyō bậc trung học

囚 — tù nhân / giam cầm

Cao thủ (高手)しゅう, とら
Âm Hán Việt Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

囚 (âm đọc: しゅう, とら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tù nhân / giam cầm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 囚人 (tù nhân).

Thử ngay

囚 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatù nhân / giam cầm
Âm đọcしゅう, とら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ囚人 (tù nhân)

Cách đọc 囚

囚 đọc là しゅう hoặc とら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 囚

  • tù nhân
Học 囚 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 囚 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí