KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 虞
虞
Kanji Jōyō bậc trung học

虞 — “lo sợ / e ngại” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぐ, おそれ, おもんぱか, はか, うれ, あざむ, あやま, のぞ, たの
Bộ thủ ⾌ · bộ 141

“lo sợ / e ngại” trong tiếng Nhật là 虞, đọc là gu, osore, omonpaka (ぐ, おそれ, おもんぱか, はか, うれ, あざむ, あやま, のぞ, たの). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 虞 (nỗi lo / nguy cơ).

Thử ngay

虞 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji虞
Nghĩalo sợ / e ngại
Âm đọcぐ, おそれ, おもんぱか, はか, うれ, あざむ, あやま, のぞ, たの
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ虞 (nỗi lo / nguy cơ)

Cách đọc 虞

虞 đọc là gu (ぐ) hoặc osore (おそれ) hoặc omonpaka (おもんぱか) hoặc haka (はか) hoặc ure (うれ) hoặc azamu (あざむ) hoặc ayama (あやま) hoặc nozo (のぞ) hoặc tano (たの) tùy theo từ.

Học 虞 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 虞

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 虞 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí