“lo sợ / e ngại” trong tiếng Nhật là 虞, đọc là gu, osore, omonpaka (ぐ, おそれ, おもんぱか, はか, うれ, あざむ, あやま, のぞ, たの). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 虞 (nỗi lo / nguy cơ).
虞 nghĩa là gì?
| Kanji | 虞 |
|---|---|
| Nghĩa | lo sợ / e ngại |
| Âm đọc | ぐ, おそれ, おもんぱか, はか, うれ, あざむ, あやま, のぞ, たの |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 虞 (nỗi lo / nguy cơ) |
虞 đọc là gu (ぐ) hoặc osore (おそれ) hoặc omonpaka (おもんぱか) hoặc haka (はか) hoặc ure (うれ) hoặc azamu (あざむ) hoặc ayama (あやま) hoặc nozo (のぞ) hoặc tano (たの) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: