KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 斤
Kanji Jōyō bậc trung học

斤 — cân (đơn vị) / ổ (bánh mì)

Cao thủ (高手)きん
Âm Hán Việt CÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

斤 (âm đọc: きん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cân (đơn vị) / ổ (bánh mì)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 一斤 (một ổ bánh mì).

Thử ngay

斤 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacân (đơn vị) / ổ (bánh mì)
Âm đọcきん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ一斤 (một ổ bánh mì)

Cách đọc 斤

斤 đọc là きん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 斤

  • một ổ bánh mì
Học 斤 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 斤 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí