KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 斤
斤
Kanji Jōyō bậc trung học

斤 — “cân (đơn vị) / ổ (bánh mì)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きん
Âm Hán Việt CÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cân (đơn vị) / ổ (bánh mì)” trong tiếng Nhật là 斤, đọc là kin (きん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 一斤 (một ổ bánh mì).

Thử ngay

斤 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji斤
Nghĩacân (đơn vị) / ổ (bánh mì)
Âm đọcきん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ一斤 (một ổ bánh mì)

Cách đọc 斤

斤 đọc là kin (きん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 斤

  • 一斤một ổ bánh mì
Học 斤 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 斤

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 斤 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí