KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 窟
窟
Kanji Jōyō bậc trung học

窟 — “hang động” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)くつ, こつ, いわや, いはや, あな
Bộ thủ ⽳ · bộ 116

“hang động” trong tiếng Nhật là 窟, đọc là kutsu, kotsu, iwaya (くつ, こつ, いわや, いはや, あな). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 洞窟 (hang động).

Thử ngay

窟 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji窟
Nghĩahang động
Âm đọcくつ, こつ, いわや, いはや, あな
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ洞窟 (hang động)

Cách đọc 窟

窟 đọc là kutsu (くつ) hoặc kotsu (こつ) hoặc iwaya (いわや) hoặc ihaya (いはや) hoặc ana (あな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 窟

  • 洞窟hang động
Học 窟 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 窟

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 窟 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí