KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 乾
Kanji Jōyō bậc trung học

乾 — khô / làm khô

Cao thủ (高手)かん, けん, かわ, ほ, ひ, いぬい
Âm Hán Việt KIỀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

乾 (âm đọc: かん, けん, かわ, ほ, ひ, いぬい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khô / làm khô”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 乾燥 (khô ráo).

Thử ngay

乾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhô / làm khô
Âm đọcかん, けん, かわ, ほ, ひ, いぬい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ乾燥 (khô ráo)

Cách đọc 乾

乾 đọc là かん hoặc けん hoặc かわ hoặc hoặc hoặc いぬい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 乾

  • nâng ly chúc
  • khô ráo
Học 乾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 乾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí