“khô / làm khô” trong tiếng Nhật là 乾, đọc là kan, ken, kawa (かん, けん, かわ, ほ, ひ, いぬい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 乾燥 (khô ráo).
乾 nghĩa là gì?
| Kanji | 乾 |
|---|---|
| Nghĩa | khô / làm khô |
| Âm đọc | かん, けん, かわ, ほ, ひ, いぬい |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 乾燥 (khô ráo) |
乾 đọc là kan (かん) hoặc ken (けん) hoặc kawa (かわ) hoặc ho (ほ) hoặc hi (ひ) hoặc inui (いぬい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: