KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 眉
眉
Kanji Jōyō bậc trung học

眉 — “lông mày” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)び, み, まゆ
Âm Hán Việt MI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lông mày” trong tiếng Nhật là 眉, đọc là bi, mi, mayu (び, み, まゆ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 眉毛 (lông mày).

Thử ngay

眉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji眉
Nghĩalông mày
Âm đọcび, み, まゆ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ眉毛 (lông mày)

Cách đọc 眉

眉 đọc là bi (び) hoặc mi (み) hoặc mayu (まゆ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 眉

  • 眉毛lông mày
Học 眉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 眉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí