KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 眉
Kanji Jōyō bậc trung học

眉 — lông mày

Cao thủ (高手)び, み, まゆ
Âm Hán Việt MI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

眉 (âm đọc: び, み, まゆ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lông mày”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 眉毛 (lông mày).

Thử ngay

眉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalông mày
Âm đọcび, み, まゆ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ眉毛 (lông mày)

Cách đọc 眉

眉 đọc là hoặc hoặc まゆ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 眉

  • lông mày
Học 眉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 眉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí