“lông mày” trong tiếng Nhật là 眉, đọc là bi, mi, mayu (び, み, まゆ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 眉毛 (lông mày).
眉 nghĩa là gì?
| Kanji | 眉 |
|---|---|
| Nghĩa | lông mày |
| Âm đọc | び, み, まゆ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 眉毛 (lông mày) |
眉 đọc là bi (び) hoặc mi (み) hoặc mayu (まゆ) tùy theo từ.