KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 荒
荒
Kanji Jōyō bậc trung học

荒 — “hoang tàn / thô ráp” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こう, あら, あら-, あ, -あ, すさ
Âm Hán Việt HOANG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hoang tàn / thô ráp” trong tiếng Nhật là 荒, đọc là kou, ara, a (こう, あら, あら-, あ, -あ, すさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 荒野 (hoang dã).

Thử ngay

荒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji荒
Nghĩahoang tàn / thô ráp
Âm đọcこう, あら, あら-, あ, -あ, すさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ荒野 (hoang dã)

Cách đọc 荒

荒 đọc là kou (こう) hoặc ara (あら) hoặc ara (あら-) hoặc a (あ) hoặc a (-あ) hoặc susa (すさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 荒

  • 荒野hoang dã
Học 荒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 荒

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 荒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí