KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 釈
釈
Kanji Jōyō bậc trung học

釈 — “giải thích / lý giải” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しゃく, せき, とく, す, ゆる
Bộ thủ ⾤ · bộ 165

“giải thích / lý giải” trong tiếng Nhật là 釈, đọc là shaku, seki, toku (しゃく, せき, とく, す, ゆる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 解釈 (giải thích).

Thử ngay

釈 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji釈
Nghĩagiải thích / lý giải
Âm đọcしゃく, せき, とく, す, ゆる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ解釈 (giải thích)

Cách đọc 釈

釈 đọc là shaku (しゃく) hoặc seki (せき) hoặc toku (とく) hoặc su (す) hoặc yuru (ゆる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 釈

  • 解釈giải thích
Học 釈 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 釈

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 釈 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí