“giải thích / lý giải” trong tiếng Nhật là 釈, đọc là shaku, seki, toku (しゃく, せき, とく, す, ゆる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 解釈 (giải thích).
釈 nghĩa là gì?
| Kanji | 釈 |
|---|---|
| Nghĩa | giải thích / lý giải |
| Âm đọc | しゃく, せき, とく, す, ゆる |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 解釈 (giải thích) |
釈 đọc là shaku (しゃく) hoặc seki (せき) hoặc toku (とく) hoặc su (す) hoặc yuru (ゆる) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: