KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 煙
煙
Kanji Jōyō bậc trung học

煙 — “khói” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)えん, けむ, けむり
Bộ thủ ⽕ · bộ 86

“khói” trong tiếng Nhật là 煙, đọc là en, kemu, kemuri (えん, けむ, けむり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 煙草 (thuốc lá).

Thử ngay

煙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji煙
Nghĩakhói
Âm đọcえん, けむ, けむり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ煙草 (thuốc lá)

Cách đọc 煙

煙 đọc là en (えん) hoặc kemu (けむ) hoặc kemuri (けむり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 煙

  • 煙草thuốc lá
Học 煙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 煙

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 煙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí