“cây / gỗ” trong tiếng Nhật là 木, đọc là boku, moku, ki (ぼく, もく, き, こ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 木曜日 (thứ Năm).
木 nghĩa là gì?
大きな木が あります。
| Kanji | 木 |
|---|---|
| Nghĩa | cây / gỗ |
| Âm đọc | ぼく, もく, き, こ |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 木曜日 (thứ Năm) |
木 đọc là boku (ぼく) hoặc moku (もく) hoặc ki (き) hoặc ko (こ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: