KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 木
木
Kanji Kyōiku

木 — “cây / gỗ” trong tiếng Nhật

Lớp 1ぼく, もく, き, こ
Âm Hán Việt MỘC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cây / gỗ” trong tiếng Nhật là 木, đọc là boku, moku, ki (ぼく, もく, き, こ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 木曜日 (thứ Năm).

Thử ngay

木 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji木
Nghĩacây / gỗ
Âm đọcぼく, もく, き, こ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ木曜日 (thứ Năm)

Cách đọc 木

木 đọc là boku (ぼく) hoặc moku (もく) hoặc ki (き) hoặc ko (こ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 木

  • 木綿もめんvải bông / cotton
  • 草木くさきcỏ cây
  • 雑木林ぞうきばやしrừng cây tạp
  • 木馬ngựa gỗ
  • 樹木cây cối
  • 苗木cây giống
  • 木曜日thứ Năm
  • 栃木県tỉnh Tochigi
  • 木の枝cành cây
  • 桜の木cây anh đào
Học 木 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 木

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 木 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí