KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 倉
倉
Kanji Kyōiku

倉 — “kho thóc” trong tiếng Nhật

Lớp 4そう, くら
Bộ thủ ⼈ · bộ 9

“kho thóc” trong tiếng Nhật là 倉, đọc là sou, kura (そう, くら). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 倉庫 (nhà kho).

Thử ngay

倉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji倉
Nghĩakho thóc
Âm đọcそう, くら
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ倉庫 (nhà kho)

Cách đọc 倉

倉 đọc là sou (そう) hoặc kura (くら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 倉

  • 倉庫nhà kho
Học 倉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 倉

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 倉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí