“kho thóc” trong tiếng Nhật là 倉, đọc là sou, kura (そう, くら). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 倉庫 (nhà kho).
倉 nghĩa là gì?
米を倉に入れる。
| Kanji | 倉 |
|---|---|
| Nghĩa | kho thóc |
| Âm đọc | そう, くら |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 倉庫 (nhà kho) |
倉 đọc là sou (そう) hoặc kura (くら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: