“cây con / mạ” trong tiếng Nhật là 苗, đọc là byou, myou, nae (びょう, みょう, なえ, なわ-). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 苗木 (cây giống).
苗 nghĩa là gì?
| Kanji | 苗 |
|---|---|
| Nghĩa | cây con / mạ |
| Âm đọc | びょう, みょう, なえ, なわ- |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 苗木 (cây giống) |
苗 đọc là byou (びょう) hoặc myou (みょう) hoặc nae (なえ) hoặc nawa (なわ-) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: