獣 (âm đọc: じゅう, けもの, けだもの; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “thú / dã thú”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 獣医 (bác sĩ thú y).
獣 nghĩa là gì?
| Kanji | 獣 |
|---|---|
| Nghĩa | thú / dã thú |
| Âm đọc | じゅう, けもの, けだもの |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 獣医 (bác sĩ thú y) |
獣 đọc là じゅう hoặc けもの hoặc けだもの tùy theo từ.