KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 獣
獣
Kanji Jōyō bậc trung học

獣 — “thú / dã thú” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じゅう, けもの, けだもの
Bộ thủ ⽝ · bộ 94

“thú / dã thú” trong tiếng Nhật là 獣, đọc là juu, kemono, kedamono (じゅう, けもの, けだもの). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 獣医 (bác sĩ thú y).

Thử ngay

獣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji獣
Nghĩathú / dã thú
Âm đọcじゅう, けもの, けだもの
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ獣医 (bác sĩ thú y)

Cách đọc 獣

獣 đọc là juu (じゅう) hoặc kemono (けもの) hoặc kedamono (けだもの) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 獣

  • 獣医bác sĩ thú y
Học 獣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 獣

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 獣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí