“giây” trong tiếng Nhật là 秒, đọc là byou (びょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 一秒 (một giây).
秒 nghĩa là gì?
あと十秒で始まる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: