KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 秒
秒
Kanji Kyōiku

秒 — “giây” trong tiếng Nhật

Lớp 3びょう
Bộ thủ ⽲ · bộ 115

“giây” trong tiếng Nhật là 秒, đọc là byou (びょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 一秒 (một giây).

Thử ngay

秒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji秒
Nghĩagiây
Âm đọcびょう
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ一秒 (một giây)

Cách đọc 秒

秒 đọc là byou (びょう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 秒

  • 秒数びょうすうsố giây
  • 一秒いちびょうmột giây
  • 秒速びょうそくtốc độ mỗi giây
  • 数秒すうびょうvài giây
Học 秒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 秒

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 秒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí