“Nara / sao” trong tiếng Nhật là 奈, đọc là na, dai (な, だい). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 奈良 (Nara).
奈 nghĩa là gì?
奈良に大きな寺がある。
| Kanji | 奈 |
|---|---|
| Nghĩa | Nara / sao |
| Âm đọc | な, だい |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 奈良 (Nara) |
奈 đọc là na (な) hoặc dai (だい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: