“cải thiện” trong tiếng Nhật là 改, đọc là kai, arata (かい, あらた). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 改善 (cải thiện).
改 nghĩa là gì?
名前を改める。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: