KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 改
改
Kanji Kyōiku

改 — “cải thiện” trong tiếng Nhật

Lớp 4かい, あらた
Bộ thủ ⽁ · bộ 66

“cải thiện” trong tiếng Nhật là 改, đọc là kai, arata (かい, あらた). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 改善 (cải thiện).

Thử ngay

改 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji改
Nghĩacải thiện
Âm đọcかい, あらた
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ改善 (cải thiện)

Cách đọc 改

改 đọc là kai (かい) hoặc arata (あらた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 改

  • 改良かいりょうcải tiến
  • 改善cải thiện
Học 改 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 改

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 改 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí