KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 膳
膳
Kanji Jōyō bậc trung học

膳 — “mâm / khay đồ ăn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぜん, せん, かしわ, すす, そな
Bộ thủ ⾁ · bộ 130

“mâm / khay đồ ăn” trong tiếng Nhật là 膳, đọc là zen, sen, kashiwa (ぜん, せん, かしわ, すす, そな). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 配膳 (dọn mâm ăn).

Thử ngay

膳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji膳
Nghĩamâm / khay đồ ăn
Âm đọcぜん, せん, かしわ, すす, そな
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ配膳 (dọn mâm ăn)

Cách đọc 膳

膳 đọc là zen (ぜん) hoặc sen (せん) hoặc kashiwa (かしわ) hoặc susu (すす) hoặc sona (そな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 膳

  • 配膳dọn mâm ăn
Học 膳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 膳

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 膳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí