膳 (âm đọc: ぜん, せん, かしわ, すす, そな; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mâm / khay đồ ăn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 配膳 (dọn mâm ăn).
膳 nghĩa là gì?
| Kanji | 膳 |
|---|---|
| Nghĩa | mâm / khay đồ ăn |
| Âm đọc | ぜん, せん, かしわ, すす, そな |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 配膳 (dọn mâm ăn) |
膳 đọc là ぜん hoặc せん hoặc かしわ hoặc すす hoặc そな tùy theo từ.