KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 蚊
蚊
Kanji Jōyō bậc trung học

蚊 — “con muỗi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぶん, か
Bộ thủ ⾍ · bộ 142

“con muỗi” trong tiếng Nhật là 蚊, đọc là bun, ka (ぶん, か). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 蚊 (con muỗi).

Thử ngay

蚊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji蚊
Nghĩacon muỗi
Âm đọcぶん, か
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ蚊 (con muỗi)

Cách đọc 蚊

蚊 đọc là bun (ぶん) hoặc ka (か) tùy theo từ.

Học 蚊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 蚊

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 蚊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí