KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 胎
胎
Kanji Jōyō bậc trung học

胎 — “bào thai / dạ con” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)たい
Âm Hán Việt THAI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bào thai / dạ con” trong tiếng Nhật là 胎, đọc là tai (たい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 胎児 (thai nhi).

Thử ngay

胎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji胎
Nghĩabào thai / dạ con
Âm đọcたい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ胎児 (thai nhi)

Cách đọc 胎

胎 đọc là tai (たい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 胎

  • 胎児thai nhi
Học 胎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 胎

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 胎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí