KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 胎
Kanji Jōyō bậc trung học

胎 — bào thai / dạ con

Cao thủ (高手)たい
Âm Hán Việt THAI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

胎 (âm đọc: たい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bào thai / dạ con”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 胎児 (thai nhi).

Thử ngay

胎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabào thai / dạ con
Âm đọcたい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ胎児 (thai nhi)

Cách đọc 胎

胎 đọc là たい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 胎

  • thai nhi
Học 胎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 胎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí