“khuỷu tay” trong tiếng Nhật là 肘, đọc là chuu, hiji (ちゅう, ひじ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 肘掛け (chỗ tựa tay).
肘 nghĩa là gì?
| Kanji | 肘 |
|---|---|
| Nghĩa | khuỷu tay |
| Âm đọc | ちゅう, ひじ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 肘掛け (chỗ tựa tay) |
肘 đọc là chuu (ちゅう) hoặc hiji (ひじ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: