KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 肘
Kanji Jōyō bậc trung học

肘 — khuỷu tay

Cao thủ (高手)ちゅう, ひじ
Bộ thủ ⾁ · bộ 130

肘 (âm đọc: ちゅう, ひじ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khuỷu tay”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 肘掛け (chỗ tựa tay).

Thử ngay

肘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhuỷu tay
Âm đọcちゅう, ひじ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ肘掛け (chỗ tựa tay)

Cách đọc 肘

肘 đọc là ちゅう hoặc ひじ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 肘

  • chỗ tựa tay
Học 肘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 肘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí