KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 氾
氾
Kanji Jōyō bậc trung học

氾 — “tràn ra / lan rộng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はん, ひろ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“tràn ra / lan rộng” trong tiếng Nhật là 氾, đọc là han, hiro (はん, ひろ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 氾濫 (ngập lụt, tràn lan).

Thử ngay

氾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji氾
Nghĩatràn ra / lan rộng
Âm đọcはん, ひろ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ氾濫 (ngập lụt, tràn lan)

Cách đọc 氾

氾 đọc là han (はん) hoặc hiro (ひろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 氾

  • 氾濫ngập lụt, tràn lan
Học 氾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 氾

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 氾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí